Sổ kết quả - KQXSMT 90 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 12/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
63
88
G7
454
526
G6
5698
5814
7666
8921
1672
4114
G5
1619
3291
G4
21032
82702
05000
66266
34445
88607
39631
36969
28770
28679
54023
55414
26287
00178
G3
90023
54532
32279
46321
G2
40400
71120
G1
11785
53821
ĐB
150732
216625
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 00, 02, 07
1 14, 19 14, 14
2 23 20, 21, 21, 21, 23, 25, 26
3 31, 32, 32, 32
4 45
5 54
6 63, 66, 66 69
7 70, 72, 78, 79, 79
8 85 87, 88
9 98 91

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 11/5/2026

Huế Phú Yên
G8
02
20
G7
292
414
G6
0253
3166
6359
2029
1985
4867
G5
4787
6324
G4
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630
G3
15787
41022
83903
44720
G2
54855
66364
G1
23932
66644
ĐB
793529
218982
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 03 03, 09
1 11, 13, 14
2 21, 22, 28, 29 20, 20, 24, 29
3 32, 32 30
4 43, 46 44
5 53, 55, 57, 59
6 66 62, 64, 65, 67
7
8 87, 87 82, 85
9 92 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 10/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
39
29
68
G7
368
815
271
G6
7132
1848
8501
8024
4193
8269
8876
9177
0648
G5
9045
3354
5191
G4
80767
13792
42532
01508
43768
15724
30512
23175
57914
76800
07192
87952
57966
16827
88695
32328
35926
82795
24224
96864
68503
G3
54590
73543
10839
82767
32328
81298
G2
73227
12754
84135
G1
96901
22809
41050
ĐB
694933
150818
432544
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 01, 08 00, 09 03
1 12 14, 15, 18
2 24, 27 24, 27, 29 24, 26, 28, 28
3 32, 32, 33, 39 39 35
4 43, 45, 48 44, 48
5 52, 54, 54 50
6 67, 68, 68 66, 67, 69 64, 68
7 75 71, 76, 77
8
9 90, 92 92, 93 91, 95, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 09/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
09
54
09
G7
319
338
155
G6
3854
8335
2734
8914
0458
8705
9638
6284
4187
G5
7484
4631
9240
G4
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901
G3
71520
69443
92285
69810
46294
36969
G2
94103
48978
36157
G1
44824
41222
08188
ĐB
781899
228575
155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03, 09 05 01, 02, 02, 09
1 11, 19 10, 11, 14, 16
2 20, 24, 24 22 25, 27
3 34, 35 31, 31, 35, 38 38
4 41, 43, 49 40
5 54 54, 58 55, 57, 59
6 61 61 69
7 75, 78 72, 79
8 84 85, 85 84, 87, 88
9 90, 99 95 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 08/5/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
70
10
G7
501
436
G6
5355
0074
1241
6586
3883
5646
G5
3910
7198
G4
51153
53019
46185
94312
11135
51453
04197
56418
64201
75656
29878
84227
96024
36127
G3
88867
53990
69946
89029
G2
84371
27044
G1
20966
29372
ĐB
283725
021082
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01 01
1 10, 12, 19 10, 18
2 25 24, 27, 27, 29
3 35 36
4 41 44, 46, 46
5 53, 53, 55 56
6 66, 67
7 70, 71, 74 72, 78
8 85 82, 83, 86
9 90, 97 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 07/5/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
79
90
G7
773
999
927
G6
5964
3389
9888
8251
9589
6545
7507
3889
2638
G5
2489
0075
2656
G4
50219
13063
46976
77735
84025
25234
84107
55167
82119
04089
57789
42284
93181
63748
57252
99713
39161
42357
84303
72501
02762
G3
30481
94194
14668
51225
02269
93379
G2
80955
63326
22397
G1
17468
13599
08201
ĐB
878266
047887
558276
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 01, 01, 03, 07
1 19 19 13
2 25 25, 26 27
3 34, 35 38
4 45, 48
5 55 51 52, 56, 57
6 63, 64, 66, 68 67, 68 61, 62, 69
7 73, 76 75, 79 76, 79
8 81, 88, 89, 89 81, 84, 87, 89, 89, 89 89
9 94, 98 99, 99 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 06/5/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
85
21
G7
578
038
G6
6597
8802
9435
8848
5140
5947
G5
2937
6072
G4
06472
88012
26720
68748
02550
61911
01131
68845
34773
52002
06083
68579
26196
28191
G3
16079
72434
46941
70159
G2
62629
61571
G1
35184
74446
ĐB
102504
669069
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04 02
1 11, 12
2 20, 29 21
3 31, 34, 35, 37 38
4 48 40, 41, 45, 46, 47, 48
5 50 59
6 69
7 72, 78, 79 71, 72, 73, 79
8 84, 85 83
9 97 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 05/5/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
53
G7
759
144
G6
8698
6386
0152
3760
9086
2149
G5
9738
0275
G4
70977
05632
06080
95220
64448
81085
56253
68808
11878
63339
06430
26129
72910
48618
G3
16510
92733
26889
49746
G2
04862
04795
G1
30932
54793
ĐB
747878
328943
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10 10, 18
2 20 29
3 32, 32, 33, 38 30, 39
4 48 43, 44, 46, 49
5 52, 53, 59 53
6 62 60
7 77, 78 75, 78
8 80, 85, 86, 89 86, 89
9 98 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 04/5/2026

Huế Phú Yên
G8
94
41
G7
051
013
G6
2074
7465
5316
2437
0049
8094
G5
1201
8824
G4
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
G3
05582
47549
29793
94486
G2
32017
66216
G1
55081
27829
ĐB
559552
063739
Đầu Huế Phú Yên
0 01 02, 03
1 16, 17 13, 16, 19
2 29, 29 24, 29
3 38 37, 39
4 45, 45, 49 41, 41, 49, 49
5 51, 52, 52 59
6 65
7 74 79
8 81, 82 86
9 94, 95 93, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 03/5/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
08
09
00
G7
042
478
465
G6
3875
2784
4674
2119
5897
5221
0392
9478
0614
G5
2801
4053
2895
G4
32387
23381
41312
10588
76646
05518
56891
57963
19399
86601
08508
84531
97071
10787
71739
43171
60700
84895
69784
09985
62744
G3
75662
58265
86920
54637
90443
39872
G2
92548
82285
36642
G1
87109
22453
84952
ĐB
155055
150982
122248
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 08, 09 01, 08, 09 00, 00
1 12, 18 19 14
2 20, 21
3 31, 37 39
4 42, 46, 48 42, 43, 44, 48
5 55 53, 53 52
6 62, 65 63 65
7 74, 75 71, 78 71, 72, 78
8 81, 84, 87, 88 82, 85, 87 84, 85
9 91 97, 99 92, 95, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 02/5/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
24
74
26
G7
628
480
651
G6
7449
4197
7923
0826
0256
2762
2363
2888
9462
G5
7453
7599
4723
G4
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454
G3
20842
35094
68514
04791
92811
72035
G2
00104
47875
87445
G1
01079
41084
72144
ĐB
192479
802963
178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 04 04, 07, 08
1 14 11, 12
2 23, 24, 28 26 23, 25, 26, 26
3 30, 39 35
4 41, 42, 49 47 44, 45
5 53 56, 57, 57, 58 51, 54
6 62, 67 62, 63 62, 63
7 79, 79 74, 75
8 87 80, 84, 84 88, 89
9 90, 94, 94, 97 91, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
57
91
31
G7
222
436
943
G6
7512
5067
4773
6951
8572
9602
1132
5040
0159
G5
3565
2172
7056
G4
74597
18256
99094
91160
01734
98027
04607
76073
66397
30889
18125
20036
67654
02105
55537
38418
26617
81751
58672
16863
20418
G3
06179
10894
63193
35298
91117
41606
G2
73329
80790
46897
G1
81275
95326
88233
ĐB
502849
486953
675956
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 07 02, 05 06
1 12 17, 17, 18, 18
2 22, 27, 29 25, 26
3 34 36, 36 31, 32, 33, 37
4 49 40, 43
5 56, 57 51, 53, 54 51, 56, 56, 59
6 60, 65, 67 63
7 73, 75, 79 72, 72, 73 72
8 89
9 94, 94, 97 90, 91, 93, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
74
88
G7
139
635
G6
6302
5348
0067
1838
3225
3044
G5
0698
4902
G4
83357
18119
58185
53830
66919
72846
51862
60956
82446
52424
40692
63825
91223
38386
G3
02538
49793
40276
36842
G2
67106
28600
G1
54085
80526
ĐB
933564
618399
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06 00, 02
1 19, 19
2 23, 24, 25, 25, 26
3 30, 38, 39 35, 38
4 46, 48 42, 44, 46
5 57 56
6 62, 64, 67
7 74 76
8 85, 85 86, 88
9 93, 98 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
02
68
G7
520
097
G6
4340
9796
9082
0665
9130
2616
G5
8317
9569
G4
61835
72710
94245
15847
23766
67292
27721
96777
41293
32101
34504
19006
89304
70148
G3
00408
36509
44401
98947
G2
51530
72294
G1
79985
27660
ĐB
271506
242897
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 06, 08, 09 01, 01, 04, 04, 06
1 10, 17 16
2 20, 21
3 30, 35 30
4 40, 45, 47 47, 48
5
6 66 60, 65, 68, 69
7 77
8 82, 85
9 92, 96 93, 94, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/4/2026

Huế Phú Yên
G8
86
42
G7
634
196
G6
7933
4114
2186
4842
8842
2771
G5
9554
8073
G4
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
G3
79595
41866
90193
90461
G2
67358
63186
G1
89366
96151
ĐB
836508
551680
Đầu Huế Phú Yên
0 08
1 14 13
2 22, 28
3 33, 34
4 43 42, 42, 42, 42
5 54, 56, 58 51
6 66, 66 61, 62, 64
7 71, 72, 73
8 86, 86, 87 80, 86
9 91, 95, 97 93, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
74
47
42
G7
484
682
023
G6
9250
4994
2830
2399
6445
6230
6214
8550
9032
G5
3792
1871
9981
G4
95660
87433
04454
78207
68065
67762
11535
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
G3
24790
09135
15623
36831
87591
01484
G2
15002
10575
25582
G1
73557
33562
47568
ĐB
988002
676666
683004
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02, 02, 07 04
1 19 14
2 23, 26, 28 23, 23
3 30, 33, 35, 35 30, 31, 31, 32 32, 39
4 45, 47 42, 42, 49
5 50, 54, 57 55 50, 54
6 60, 62, 65 62, 66 68
7 74 71, 75
8 84 82, 83 80, 81, 82, 84
9 90, 92, 94 99 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
86
17
G7
338
656
071
G6
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
G5
7047
9943
4898
G4
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
G3
46669
29249
05723
64755
82234
72030
G2
09449
20344
65954
G1
81563
38503
63224
ĐB
671181
853918
963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 03 04
1 18 18 17
2 27 20, 23 21, 24, 28
3 30, 38 30, 34, 34, 39
4 43, 45, 47, 49, 49 43, 44 49
5 50, 56, 57 55, 56, 59 54, 57
6 63, 63, 69 62, 66
7 75 70, 71
8 81, 81, 89 82, 86, 86 81, 87
9 90, 98 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
52
32
G7
606
861
G6
3466
5482
4886
4937
7652
7342
G5
2209
9083
G4
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
G3
04268
31809
26725
47032
G2
71471
40941
G1
39466
36416
ĐB
132410
738100
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09, 09 00, 07
1 10, 14 16
2 24, 25
3 30, 39 32, 32, 34, 37, 38
4 41, 42, 46
5 52 50, 52, 54
6 65, 66, 66, 68 61
7 71, 71, 75, 77
8 82, 86 83
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
48
25
93
G7
705
834
675
G6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G5
4578
7755
7495
G4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
G3
33800
10535
60937
43939
52383
17553
G2
64937
73627
68533
G1
40748
52080
26102
ĐB
547020
719913
982118
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 05 00, 01, 09 02
1 10, 17 13 16, 18
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 34, 36, 37, 39 33, 35, 37
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 54, 55 51, 51, 53
6 66 67
7 78, 78 78 72, 75, 76
8 80, 82 80, 89 83, 85
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
28
G7
272
830
G6
3446
5873
8720
4229
1811
9224
G5
9738
2205
G4
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
G3
38315
48976
88606
88171
G2
30184
81472
G1
00755
26730
ĐB
573973
595660
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03 05, 05, 06, 08, 09
1 10, 15, 18 11
2 20 24, 28, 29
3 30, 35, 38, 38 30, 30, 34
4 46, 48
5 55 54, 59
6 60
7 72, 73, 73, 76 70, 71, 72
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
79
G7
222
673
G6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G5
0183
1081
G4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G3
44669
55177
55824
61599
G2
24624
51983
G1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/4/2026

Huế Phú Yên
G8
52
42
G7
845
946
G6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G5
4437
4572
G4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G3
50773
42913
15181
37280
G2
92450
56453
G1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
56
03
92
G7
645
276
006
G6
2891
3073
1390
0548
0168
1089
3240
6516
5559
G5
2503
7075
6385
G4
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
G3
99750
83190
45634
07053
95545
12673
G2
73270
09173
98178
G1
20661
49854
96380
ĐB
481381
459645
901057
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03, 07 00, 03, 04 01, 06
1 11 16
2 25
3 32, 38 34, 39
4 45, 49 44, 45, 48 40, 45
5 50, 56, 59 53, 54 57, 59
6 61 65, 68 67
7 70, 70, 73 70, 73, 74, 75, 76 73, 78
8 81 89 80, 81, 84, 84, 85
9 90, 90, 91 92, 95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
06
49
G7
034
929
G6
5514
8314
0607
3309
8953
8902
G5
6592
9052
G4
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
G3
38006
70564
34342
22010
G2
12319
21023
G1
40973
00505
ĐB
541793
286307
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 07, 07 02, 05, 06, 07, 09
1 14, 14, 19 10
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 49 42, 42, 49
5 55 50, 52, 53
6 64 65
7 73, 75, 79 77
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
55
30
81
G7
244
980
047
G6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G5
7239
0826
2200
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G2
16121
93587
02466
G1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34, 34
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84, 84, 84, 86
9 90, 97 91, 97, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
80
47
G7
049
074
G6
3849
7188
8671
4529
9214
0629
G5
1402
8685
G4
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
G3
02256
51834
24176
98352
G2
67088
15405
G1
22308
45337
ĐB
665456
424885
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 06, 08 05
1 11, 17 14
2 29, 29, 29
3 34 37
4 49, 49 47, 47, 49
5 52, 56, 56 52
6 67
7 71, 73 74, 76
8 80, 83, 88, 88 80, 82, 84, 85, 85
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/4/2026

Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
24
39
G7
175
467
183
G6
7861
4841
0910
6469
0928
9060
4855
5784
3606
G5
9862
9817
7130
G4
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
G3
87746
73391
76867
76983
54335
63721
G2
63011
99482
78002
G1
29371
70476
22283
ĐB
878653
243524
259939
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03, 03 02, 06
1 10, 11, 14, 18 14, 17 12
2 28 24, 24, 28 21
3 35 39 30, 35, 39, 39
4 40, 41, 46 41, 47, 49 42, 46
5 53 52 55, 57
6 61, 62 60, 67, 67, 69
7 71, 75 76, 77 78
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 91 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
86
97
G7
216
487
G6
7701
3584
6874
6216
3930
8330
G5
2839
4977
G4
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
G3
89310
90304
78227
11096
G2
03460
91801
G1
73862
48159
ĐB
421355
588200
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 04 00, 01
1 10, 14, 16 16
2 20, 27
3 37, 39 30, 30, 38
4 44
5 55 51, 59
6 60, 61, 62 67
7 71, 74 71, 71, 77
8 84, 86, 89 87
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
16
34
G7
434
234
904
G6
8737
8289
7420
7182
3423
3097
5471
1032
8839
G5
4919
2174
9089
G4
50645
09034
96986
15998
35120
23861
66863
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
G3
07647
19911
39651
22915
05658
88936
G2
78252
45203
19014
G1
31844
15524
42228
ĐB
826200
009140
546768
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00 03 04, 05, 07
1 11, 19 15, 16, 19 14, 14
2 20, 20 23, 24 21, 28
3 34, 34, 37 30, 34 32, 34, 34, 36, 38, 39
4 44, 45, 47 40
5 52 51, 53 58
6 61, 62, 63 68
7 71, 74 71
8 86, 89 82, 83, 84 85, 89
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
35
G7
043
678
G6
3016
1887
1983
1574
4984
6022
G5
2307
5767
G4
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
G3
15567
85488
60459
46165
G2
14837
96422
G1
00392
87078
ĐB
732501
765097
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 07, 07 02, 02
1 11, 12, 12, 16 17
2 20 22, 22, 23, 23
3 34, 37 35
4 43
5 59
6 67 62, 65, 67, 68
7 75, 76 74, 78, 78
8 83, 87, 88 84
9 92 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/4/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
73
33
G7
937
232
G6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G5
3108
2624
G4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G3
54677
33913
76676
88176
G2
11663
12963
G1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/4/2026

Huế Phú Yên
G8
95
83
G7
526
108
G6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G5
7721
9135
G4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G3
17418
84124
26392
21102
G2
10657
13378
G1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/4/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
22
12
G7
413
075
433
G6
1057
1825
4067
3501
8515
3974
9361
7270
0125
G5
9877
1146
7027
G4
07594
62512
61935
38551
07784
05015
32584
10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
G3
69767
71524
73839
34242
99111
55025
G2
77219
84197
48895
G1
37001
47288
16646
ĐB
507554
106834
003667
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01
1 12, 13, 15, 19 15 11, 12, 12
2 24, 25 22, 28 25, 25, 25, 25, 27
3 35 34, 36, 39 33, 38
4 42, 46 46, 47
5 51, 54, 57 53 51
6 67, 67 60 61, 67
7 70, 77 74, 74, 75 70
8 84, 84 88
9 94 91, 93, 97 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/4/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
01
70
G7
672
237
577
G6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G5
3487
1124
5013
G4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G2
63911
14171
73424
G1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/4/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
04
37
G7
756
881
G6
5795
0634
1773
9309
6099
8091
G5
7769
0883
G4
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
G3
02037
77341
65787
42561
G2
55021
03107
G1
23815
79883
ĐB
054553
579069
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 04 00, 05, 07, 09
1 15 11, 14
2 21, 24, 29 26
3 34, 37 37
4 41
5 53, 56, 58
6 63, 65, 68, 69 61, 67, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 95 91, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/4/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
74
21
09
G7
785
464
214
G6
6737
1307
6912
6360
7112
5230
4120
9959
9393
G5
6343
4637
5625
G4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
G3
98932
49389
00470
59471
36796
59236
G2
40579
14768
57569
G1
46129
38282
82739
ĐB
932159
775098
358418
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 07 08 09
1 12, 19 12, 18 14, 17, 18, 18
2 29 20, 21 20, 25, 25
3 32, 33, 37 30, 37 36, 39
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 60, 63, 64, 68 69
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 82, 83, 84 86, 87
9 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/4/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
97
46
G7
969
412
G6
3061
1132
1822
1980
4185
6894
G5
0207
8098
G4
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
G3
11864
79213
89867
53495
G2
52567
60276
G1
27697
20763
ĐB
339568
941738
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 00, 05, 07 00, 05, 09
1 12, 13, 13 12
2 22, 27 21
3 31, 32 38
4 46
5
6 61, 64, 67, 68, 69 63, 67
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 95, 97, 97 91, 94, 95, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
21
14
G7
339
136
G6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G5
0869
0484
G4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G3
23164
53514
57985
15708
G2
89692
28330
G1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/3/2026

Huế Phú Yên
G8
78
64
G7
144
648
G6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G5
2724
9337
G4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G3
31127
62221
90054
82506
G2
67441
11387
G1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/3/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
66
30
70
G7
223
393
306
G6
3979
5806
7281
9580
1046
6087
3690
2919
7752
G5
8149
9406
9858
G4
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
G3
43363
20962
36543
14112
71844
89867
G2
01577
60044
88216
G1
43721
14275
76446
ĐB
924386
589049
914993
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06 01, 06, 08 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 21, 23, 26 24, 29
3 30
4 43, 49 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46
5 51 51, 52, 58
6 62, 63, 63, 65, 66 61, 67
7 73, 77, 79 75, 76 70
8 81, 86, 89 80, 80, 87
9 98 93 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/3/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
02
24
G7
314
071
609
G6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G5
3490
6134
1322
G4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G2
75481
84233
39847
G1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
50
00
G7
918
524
G6
6029
0203
7031
6000
3666
6844
G5
4874
1781
G4
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
G3
10940
80133
72578
49257
G2
44008
86309
G1
88948
85307
ĐB
489158
971731
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 03, 08 00, 00, 07, 07, 09
1 18, 19 13, 16, 18
2 29 24, 26
3 31, 33 31, 38
4 40, 45, 48 44
5 50, 53, 58 57
6 66
7 74 76, 78
8 81, 84 81
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/3/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
51
71
91
G7
532
217
987
G6
1399
6291
4522
9530
9611
5480
3190
3929
7798
G5
0425
8766
9848
G4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
G3
29245
36119
32338
17084
66104
80184
G2
93879
75544
35781
G1
37165
21174
17593
ĐB
324258
148431
764171
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 04, 06, 09
1 13, 15, 19 11, 16, 17 12
2 22, 25, 25 27 23, 29
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 44 42, 48
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71, 74 71
8 80, 82, 84 81, 84, 87
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/3/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
09
55
G7
382
471
G6
0308
3362
4966
9629
5554
3986
G5
0196
6422
G4
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
G3
90133
31585
39715
85138
G2
44196
06698
G1
43284
42442
ĐB
037532
472810
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 08, 08
1 10, 15
2 22, 29
3 32, 33 38, 39
4 46 42, 46, 47
5 59 54, 55
6 62, 65, 66
7 79, 79 71, 75
8 81, 82, 84, 85 85, 86
9 91, 96, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/3/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
67
71
G7
942
471
G6
0627
2347
5074
7503
0066
3945
G5
9585
2794
G4
96680
55382
05192
95184
12549
17587
48815
26248
83768
60092
55908
47731
74199
63779
G3
92596
16718
12967
98925
G2
05576
91752
G1
77750
39309
ĐB
788290
614427
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08, 09
1 15, 18
2 27 25, 27
3 31
4 42, 47, 49 45, 48
5 50 52
6 67 66, 67, 68
7 74, 76 71, 71, 79
8 80, 82, 84, 85, 87
9 90, 92, 96 92, 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/3/2026

Huế Phú Yên
G8
54
05
G7
542
997
G6
8066
5218
1379
5289
4337
5081
G5
5872
3719
G4
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
G3
04771
81332
92292
65338
G2
63271
44333
G1
17869
24235
ĐB
888807
593310
Đầu Huế Phú Yên
0 07 05
1 18, 19 10, 11, 12, 13, 19
2 28
3 32 33, 35, 37, 38
4 42, 44 44, 47
5 54
6 65, 66, 66, 69 61
7 71, 71, 72, 79
8 81 81, 89
9 93 92, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/3/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
94
94
06
06
80
80
G7
249
249
442
442
394
394
G6
8114
6962
9327
8114
6962
9327
9944
6291
6820
9944
6291
6820
2729
0655
0177
2729
0655
0177
G5
3097
3097
8074
8074
6624
6624
G4
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
79147
77030
23049
85806
33302
56082
09563
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3
67695
57816
67695
57816
61561
75310
61561
75310
94655
89555
94655
89555
G2
02087
02087
01647
01647
46385
46385
G1
77931
77931
27004
27004
28567
28567
ĐB
881533
881533
648581
648581
784140
784140
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 02, 06 02, 06 04, 06, 08, 08 04, 06, 08, 08 08 08
1 14, 16 14, 16 10 10
2 27 27 20 20 24, 29 24, 29
3 30, 31, 33 30, 31, 33 31 31
4 47, 49, 49 47, 49, 49 42, 44, 47 42, 44, 47 40 40
5 55, 55, 55, 59 55, 55, 55, 59
6 62, 63 62, 63 61, 67 61, 67 61, 67 61, 67
7 74, 76 74, 76 73, 77 73, 77
8 82, 87 82, 87 81, 81, 85 81, 81, 85 80, 85, 87, 88, 89 80, 85, 87, 88, 89
9 94, 95, 97 94, 95, 97 91 91 94 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/3/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
63
63
33
33
55
55
G7
936
936
251
251
246
246
G6
9989
6588
9551
9989
6588
9551
1364
4591
8934
1364
4591
8934
8688
3330
1627
8688
3330
1627
G5
8795
8795
5300
5300
3008
3008
G4
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3
54788
17612
54788
17612
01893
43593
01893
43593
58466
59723
58466
59723
G2
88278
88278
02872
02872
46401
46401
G1
38136
38136
97272
97272
28884
28884
ĐB
828132
828132
736563
736563
922700
922700
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 09 09 00 00 00, 01, 08 00, 01, 08
1 12 12 16 16
2 25 25 23, 27 23, 27
3 32, 35, 36, 36, 37 32, 35, 36, 36, 37 33, 34 33, 34 30, 32 30, 32
4 47, 48 47, 48 46, 49 46, 49
5 51, 55 51, 55 51, 59 51, 59 55, 58 55, 58
6 63 63 62, 63, 64 62, 63, 64 66, 67 66, 67
7 78, 78 78, 78 70, 72, 72, 74 70, 72, 72, 74 72 72
8 88, 88, 89 88, 88, 89 85 85 84, 88 84, 88
9 95 95 91, 92, 93, 93 91, 92, 93, 93 96 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/3/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
73
44
G7
834
330
G6
7624
4739
5009
2099
5431
0118
G5
0830
8607
G4
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
G3
09443
92218
44612
72422
G2
88745
87128
G1
89156
18596
ĐB
502112
679434
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 09 07, 07, 09
1 12, 18 12, 18
2 24, 26 22, 28
3 30, 34, 39 30, 31, 34, 36, 36
4 41, 42, 43, 45 43, 44
5 56 55
6 62
7 72, 73
8
9 92, 93 92, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/3/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
84
84
17
17
49
49
G7
106
106
449
449
946
946
G6
9956
4639
4075
9956
4639
4075
4574
2158
4001
4574
2158
4001
8206
6720
9231
8206
6720
9231
G5
3283
3283
3663
3663
6797
6797
G4
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3
20624
89858
20624
89858
64326
19720
64326
19720
07727
98480
07727
98480
G2
46101
46101
59562
59562
81227
81227
G1
01952
01952
30250
30250
57176
57176
ĐB
841664
841664
204104
204104
246851
246851
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 01, 06 01, 06 01, 02, 04 01, 02, 04 06 06
1 15, 17 15, 17
2 21, 24, 26 21, 24, 26 20, 26 20, 26 20, 27, 27 20, 27, 27
3 38, 39 38, 39 33, 36 33, 36 31 31
4 44 44 49 49 46, 49 46, 49
5 52, 53, 56, 58 52, 53, 56, 58 50, 58 50, 58 51, 54, 58 51, 54, 58
6 64 64 62, 63 62, 63 60, 67 60, 67
7 75, 79 75, 79 74 74 70, 76, 78 70, 76, 78
8 83, 84, 87 83, 84, 87 83 83 80 80
9 98, 98 98, 98 97, 99 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/3/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
15
15
44
44
G7
966
966
282
282
G6
6207
1854
9388
6207
1854
9388
1089
5546
0493
1089
5546
0493
G5
3258
3258
4726
4726
G4
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
G3
31685
73035
31685
73035
60293
72148
60293
72148
G2
69711
69711
41218
41218
G1
13471
13471
93299
93299
ĐB
345636
345636
366105
366105
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 05, 07 05, 07 05, 08 05, 08
1 11, 13, 15 11, 13, 15 18 18
2 26, 28 26, 28
3 35, 36 35, 36
4 43 43 40, 44, 46, 48, 48 40, 44, 46, 48, 48
5 54, 56, 58 54, 56, 58
6 63, 66 63, 66 61 61
7 71, 74 71, 74
8 85, 85, 88 85, 85, 88 82, 89 82, 89
9 90, 93, 93, 96, 99 90, 93, 93, 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/3/2026

Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
G8
48
48
31
31
G7
712
712
102
102
G6
8148
4568
8934
8148
4568
8934
1272
8829
4275
1272
8829
4275
G5
2414
2414
8217
8217
G4
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
G3
81293
54219
81293
54219
75137
99156
75137
99156
G2
63677
63677
20627
20627
G1
13561
13561
60376
60376
ĐB
524027
524027
459483
459483
Đầu Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
0 02 02 02 02
1 12, 14, 19 12, 14, 19 13, 17 13, 17
2 27, 28 27, 28 27, 29 27, 29
3 34 34 31, 37 31, 37
4 48, 48 48, 48 45 45
5 56, 57 56, 57
6 61, 65, 68 61, 65, 68 61 61
7 73, 77 73, 77 71, 72, 75, 76 71, 72, 75, 76
8 83 83 83, 85, 88 83, 85, 88
9 91, 93, 99 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/3/2026

Huế Huế Phú Yên Phú Yên
G8
47
47
64
64
G7
277
277
724
724
G6
9055
5934
7928
9055
5934
7928
2548
1784
8781
2548
1784
8781
G5
0088
0088
3232
3232
G4
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
G3
62991
48429
62991
48429
35330
89107
35330
89107
G2
52033
52033
74181
74181
G1
76076
76076
13120
13120
ĐB
568408
568408
218173
218173
Đầu Huế Huế Phú Yên Phú Yên
0 04, 08 04, 08 03, 05, 06, 07 03, 05, 06, 07
1
2 28, 29 28, 29 20, 24, 25 20, 24, 25
3 33, 34, 37 33, 34, 37 30, 32 30, 32
4 47 47 48 48
5 55 55
6 64 64
7 76, 76, 77 76, 76, 77 73, 78 73, 78
8 81, 85, 88, 88 81, 85, 88, 88 80, 81, 81, 84 80, 81, 81, 84
9 91, 96 91, 96 97 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/3/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
87
87
50
50
01
01
G7
529
529
795
795
091
091
G6
0624
4311
6361
0624
4311
6361
9212
9798
4433
9212
9798
4433
2447
8671
7850
2447
8671
7850
G5
7456
7456
5912
5912
0227
0227
G4
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
G3
11705
23736
11705
23736
60620
19038
60620
19038
58073
63904
58073
63904
G2
67165
67165
91486
91486
12846
12846
G1
54426
54426
84059
84059
58224
58224
ĐB
331464
331464
518891
518891
002345
002345
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 05 05 04, 06, 09 04, 06, 09 01, 04 01, 04
1 11, 11, 11 11, 11, 11 12, 12 12, 12 17 17
2 24, 26, 29, 29 24, 26, 29, 29 20, 25, 29 20, 25, 29 24, 27 24, 27
3 36, 36 36, 36 33, 38 33, 38
4 40, 45, 45, 46, 47 40, 45, 45, 46, 47
5 56 56 50, 59 50, 59 50, 56, 58 50, 56, 58
6 61, 64, 65, 65, 69 61, 64, 65, 65, 69 67 67
7 75 75 71, 71, 73, 76 71, 71, 73, 76
8 87 87 86, 87 86, 87
9 91, 95, 98 91, 95, 98 91 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/3/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
55
55
54
54
60
60
G7
473
473
111
111
173
173
G6
9904
4281
8250
9904
4281
8250
6205
1153
0205
6205
1153
0205
4193
2058
7946
4193
2058
7946
G5
4192
4192
0994
0994
3554
3554
G4
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
G3
96667
85413
96667
85413
65645
48929
65645
48929
33759
79585
33759
79585
G2
53679
53679
42418
42418
08133
08133
G1
01534
01534
74941
74941
51368
51368
ĐB
128901
128901
738032
738032
553563
553563
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 01, 04 01, 04 05, 05, 05 05, 05, 05
1 12, 13 12, 13 11, 18 11, 18
2 22 22 29, 29 29, 29
3 34, 36 34, 36 32 32 33 33
4 45 45 41, 44, 45 41, 44, 45 46 46
5 50, 53, 55 50, 53, 55 53, 54 53, 54 53, 54, 54, 58, 59 53, 54, 54, 58, 59
6 64, 67 64, 67 60, 63 60, 63 60, 63, 68 60, 63, 68
7 73, 79, 79 73, 79, 79 73, 75 73, 75
8 81 81 80, 82 80, 82 80, 81, 85 80, 81, 85
9 92 92 94 94 91, 93, 94 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/3/2026

Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
G8
06
06
52
52
G7
559
559
624
624
G6
9577
6960
6104
9577
6960
6104
4490
6007
7482
4490
6007
7482
G5
2935
2935
8140
8140
G4
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
G3
11436
38189
11436
38189
41740
52105
41740
52105
G2
77928
77928
22205
22205
G1
92142
92142
14179
14179
ĐB
595641
595641
875207
875207
Đầu Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
0 02, 04, 06, 07 02, 04, 06, 07 05, 05, 07, 07 05, 05, 07, 07
1 11 11 17 17
2 28 28 24 24
3 32, 35, 36, 38 32, 35, 36, 38
4 41, 42 41, 42 40, 40, 41, 44 40, 40, 41, 44
5 59 59 50, 52, 54 50, 52, 54
6 60 60
7 77 77 79 79
8 89 89 82 82
9 94, 99 94, 99 90, 97, 99 90, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/3/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
04
04
66
66
46
46
G7
582
582
524
524
949
949
G6
4140
7234
9374
4140
7234
9374
9111
4169
1880
9111
4169
1880
9811
3509
7024
9811
3509
7024
G5
7415
7415
7415
7415
0783
0783
G4
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3
22861
27028
22861
27028
62949
92965
62949
92965
78443
09808
78443
09808
G2
27223
27223
67555
67555
32808
32808
G1
39264
39264
22975
22975
83205
83205
ĐB
289565
289565
944098
944098
817938
817938
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 04 04 05, 08, 08, 09 05, 08, 08, 09
1 11, 15 11, 15 11, 15, 18, 18 11, 15, 18, 18 11 11
2 21, 23, 28 21, 23, 28 24 24 24, 28, 29 24, 28, 29
3 34 34 38 38
4 40, 40, 44 40, 40, 44 44, 46, 49 44, 46, 49 43, 46, 46, 49 43, 46, 46, 49
5 55 55 56 56
6 61, 63, 64, 65 61, 63, 64, 65 65, 66, 69 65, 66, 69 61 61
7 74, 76 74, 76 75, 78 75, 78
8 80, 82 80, 82 80, 81, 82 80, 81, 82 83, 84, 84 83, 84, 84
9 98 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/3/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
87
87
67
67
G7
377
377
815
815
G6
6648
9722
4424
6648
9722
4424
7599
5543
4774
7599
5543
4774
G5
0781
0781
2545
2545
G4
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3
17502
64111
17502
64111
01368
50085
01368
50085
G2
38628
38628
25205
25205
G1
87359
87359
34565
34565
ĐB
866862
866862
371566
371566
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 01, 02 01, 02 05, 08 05, 08
1 11, 16 11, 16 11, 15 11, 15
2 22, 24, 28 22, 24, 28 25 25
3 32 32
4 48, 48 48, 48 43, 45, 48 43, 45, 48
5 57, 59 57, 59
6 62, 65 62, 65 62, 65, 66, 67, 68 62, 65, 66, 67, 68
7 77 77 74 74
8 81, 87 81, 87 85 85
9 90, 99 90, 99 99, 99 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/3/2026

Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
G8
74
74
82
82
G7
632
632
094
094
G6
1279
6765
2998
1279
6765
2998
2620
4586
9300
2620
4586
9300
G5
6517
6517
3633
3633
G4
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
G3
76505
43277
76505
43277
22697
67403
22697
67403
G2
11311
11311
42239
42239
G1
90552
90552
96354
96354
ĐB
021196
021196
143900
143900
Đầu Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
0 05 05 00, 00, 03 00, 00, 03
1 11, 11, 17 11, 11, 17 16 16
2 20, 26 20, 26
3 32 32 33, 35, 39 33, 35, 39
4 46, 48 46, 48
5 52, 53 52, 53 54 54
6 65 65
7 74, 77, 79 74, 77, 79
8 86, 89 86, 89 81, 82, 86, 87 81, 82, 86, 87
9 96, 96, 98 96, 96, 98 91, 94, 94, 97 91, 94, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/3/2026

Huế Huế Phú Yên Phú Yên
G8
32
32
70
70
G7
661
661
702
702
G6
7655
7914
9077
7655
7914
9077
5813
2981
0000
5813
2981
0000
G5
2619
2619
7805
7805
G4
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
28094
67873
28094
67873
51751
17665
51751
17665
G2
24525
24525
20909
20909
G1
94486
94486
55383
55383
ĐB
840103
840103
740058
740058
Đầu Huế Huế Phú Yên Phú Yên
0 03 03 00, 02, 05, 09 00, 02, 05, 09
1 14, 19 14, 19 12, 13, 19 12, 13, 19
2 25 25 23 23
3 32 32
4 42 42 48 48
5 55, 55 55, 55 51, 52, 58 51, 52, 58
6 61, 65 61, 65 65 65
7 73, 77 73, 77 70, 73 70, 73
8 83, 86, 88 83, 86, 88 81, 83, 86 81, 83, 86
9 94, 97, 98 94, 97, 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/3/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
50
50
65
65
98
98
G7
186
186
922
922
153
153
G6
0367
9581
3764
0367
9581
3764
5341
4072
0606
5341
4072
0606
2815
7465
6770
2815
7465
6770
G5
3879
3879
4846
4846
8709
8709
G4
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
32435
88044
23905
79060
69255
72976
59571
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
30665
95635
88179
13762
04831
14586
70579
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
13530
10645
70265
37143
10555
07430
69530
G3
41062
69417
41062
69417
88464
01521
88464
01521
15972
82602
15972
82602
G2
11041
11041
73727
73727
42774
42774
G1
42852
42852
45275
45275
02578
02578
ĐB
230678
230678
658034
658034
124833
124833
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 05 05 06 06 02, 09 02, 09
1 17 17 15 15
2 21, 22, 27 21, 22, 27
3 35 35 31, 34, 35 31, 34, 35 30, 30, 30, 33 30, 30, 30, 33
4 41, 44 41, 44 41, 46 41, 46 43, 45 43, 45
5 50, 52, 55 50, 52, 55 53, 55 53, 55
6 60, 62, 64, 67 60, 62, 64, 67 62, 64, 65, 65 62, 64, 65, 65 65, 65 65, 65
7 71, 76, 78, 79 71, 76, 78, 79 72, 75, 79, 79 72, 75, 79, 79 70, 72, 74, 78 70, 72, 74, 78
8 81, 86 81, 86 86 86
9 98 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/3/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
11
11
25
25
34
34
G7
690
690
415
415
571
571
G6
3840
8669
6513
3840
8669
6513
9449
7843
4683
9449
7843
4683
4566
2250
1925
4566
2250
1925
G5
7182
7182
3670
3670
2127
2127
G4
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
54868
78798
26110
61033
32902
22788
80873
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
80431
12369
89264
51451
21303
76229
86081
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
89646
03984
49419
72541
59410
83270
39788
G3
93232
70491
93232
70491
26444
78137
26444
78137
92238
95293
92238
95293
G2
08658
08658
58703
58703
39166
39166
G1
11552
11552
23958
23958
50468
50468
ĐB
725155
725155
886999
886999
813698
813698
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 02 02 03, 03 03, 03
1 10, 11, 13 10, 11, 13 15 15 10, 19 10, 19
2 25, 29 25, 29 25, 27 25, 27
3 32, 33 32, 33 31, 37 31, 37 34, 38 34, 38
4 40 40 43, 44, 49 43, 44, 49 41, 46 41, 46
5 52, 55, 58 52, 55, 58 51, 58 51, 58 50 50
6 68, 69 68, 69 64, 69 64, 69 66, 66, 68 66, 66, 68
7 73 73 70 70 70, 71 70, 71
8 82, 88 82, 88 81, 83 81, 83 84, 88 84, 88
9 90, 91, 98 90, 91, 98 99 99 93, 98 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/3/2026

Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
G8
63
63
58
58
G7
186
186
948
948
G6
3240
4722
5878
3240
4722
5878
8518
2731
1993
8518
2731
1993
G5
4946
4946
4176
4176
G4
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
51776
15157
35844
24921
91972
88268
60128
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
41422
98413
22891
87455
85311
23671
12380
G3
80637
28348
80637
28348
63844
27392
63844
27392
G2
96029
96029
92180
92180
G1
69901
69901
90992
90992
ĐB
736794
736794
371819
371819
Đầu Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
0 01 01
1 11, 13, 18, 19 11, 13, 18, 19
2 21, 22, 28, 29 21, 22, 28, 29 22 22
3 37 37 31 31
4 40, 44, 46, 48 40, 44, 46, 48 44, 48 44, 48
5 57 57 55, 58 55, 58
6 63, 68 63, 68
7 72, 76, 78 72, 76, 78 71, 76 71, 76
8 86 86 80, 80 80, 80
9 94 94 91, 92, 92, 93 91, 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/3/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
28
28
86
86
24
24
G7
452
452
415
415
792
792
G6
5935
9186
8164
5935
9186
8164
7201
6051
1868
7201
6051
1868
4953
7602
6973
4953
7602
6973
G5
7745
7745
5443
5443
6132
6132
G4
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
G3
00758
06201
00758
06201
08168
05997
08168
05997
07794
49396
07794
49396
G2
85595
85595
50238
50238
26597
26597
G1
00306
00306
82682
82682
13033
13033
ĐB
268745
268745
727008
727008
086558
086558
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 01, 06 01, 06 01, 08 01, 08 01, 02 01, 02
1 14, 15 14, 15 17 17
2 28 28 27 27 24 24
3 35, 39 35, 39 38 38 32, 33, 38 32, 33, 38
4 45, 45 45, 45 42, 43 42, 43
5 52, 57, 58 52, 57, 58 51, 51 51, 51 53, 58 53, 58
6 60, 64, 68 60, 64, 68 62, 68, 68 62, 68, 68 66, 66 66, 66
7 70 70 74 74 73 73
8 84, 86, 87 84, 86, 87 82, 86 82, 86 88 88
9 95 95 97, 99 97, 99 92, 94, 95, 96, 97 92, 94, 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/3/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
88
88
96
96
G7
449
449
776
776
G6
2958
2372
5786
2958
2372
5786
6644
3009
9554
6644
3009
9554
G5
2074
2074
7639
7639
G4
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
G3
36152
57187
36152
57187
06697
12125
06697
12125
G2
98458
98458
26898
26898
G1
78634
78634
82129
82129
ĐB
971174
971174
018361
018361
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 04 04 02, 09 02, 09
1
2 29 29 23, 25, 29 23, 25, 29
3 34, 37 34, 37 39 39
4 43, 45, 49 43, 45, 49 44, 47 44, 47
5 52, 58, 58 52, 58, 58 53, 54 53, 54
6 61, 63 61, 63
7 72, 74, 74 72, 74, 74 76, 79 76, 79
8 82, 82, 86, 87, 88 82, 82, 86, 87, 88 88 88
9 96, 97, 98 96, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/3/2026

Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
G8
80
80
58
58
G7
671
671
266
266
G6
5214
9240
2880
5214
9240
2880
1958
2982
1491
1958
2982
1491
G5
6114
6114
8495
8495
G4
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
43896
60561
58118
21024
81226
84189
16478
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
27953
99633
32312
55311
32570
72840
58469
G3
51341
89956
51341
89956
75393
87931
75393
87931
G2
00287
00287
43428
43428
G1
44494
44494
22305
22305
ĐB
985231
985231
730264
730264
Đầu Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
0 05 05
1 14, 14, 18 14, 14, 18 11, 12 11, 12
2 24, 26 24, 26 28 28
3 31 31 31, 33 31, 33
4 40, 41 40, 41 40 40
5 56 56 53, 58, 58 53, 58, 58
6 61 61 64, 66, 69 64, 66, 69
7 71, 78 71, 78 70 70
8 80, 80, 87, 89 80, 80, 87, 89 82 82
9 94, 96 94, 96 91, 93, 95 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/3/2026

Huế Huế Phú Yên Phú Yên
G8
86
86
94
94
G7
453
453
522
522
G6
3213
1061
7385
3213
1061
7385
4171
3439
2689
4171
3439
2689
G5
4716
4716
9255
9255
G4
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
89279
89703
89279
89703
68889
71289
68889
71289
G2
26139
26139
16735
16735
G1
77056
77056
81941
81941
ĐB
280395
280395
758694
758694
Đầu Huế Huế Phú Yên Phú Yên
0 03, 03 03, 03 05 05
1 13, 13, 16, 18 13, 13, 16, 18 18 18
2 22, 29 22, 29
3 30, 36, 39 30, 36, 39 35, 39 35, 39
4 41, 46 41, 46
5 53, 55, 56 53, 55, 56 52, 55 52, 55
6 60, 61 60, 61
7 79 79 71 71
8 85, 86 85, 86 87, 89, 89, 89 87, 89, 89, 89
9 95 95 93, 94, 94 93, 94, 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/3/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
08
08
95
95
00
00
G7
225
225
402
402
978
978
G6
7604
7001
4550
7604
7001
4550
0150
2944
4031
0150
2944
4031
1677
1603
2406
1677
1603
2406
G5
6103
6103
7615
7615
6975
6975
G4
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
52306
53322
64026
12947
76798
60494
62638
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
75655
74979
70439
49138
05985
56847
12027
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
29209
05614
75930
46847
02718
43071
41267
G3
94920
79888
94920
79888
63085
92351
63085
92351
83765
54988
83765
54988
G2
50046
50046
16102
16102
20191
20191
G1
74764
74764
18119
18119
72887
72887
ĐB
600510
600510
131340
131340
453019
453019
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 01, 03, 04, 06, 08 01, 03, 04, 06, 08 02, 02 02, 02 00, 03, 06, 09 00, 03, 06, 09
1 10 10 15, 19 15, 19 14, 18, 19 14, 18, 19
2 20, 22, 25, 26 20, 22, 25, 26 27 27
3 38 38 31, 38, 39 31, 38, 39 30 30
4 46, 47 46, 47 40, 44, 47 40, 44, 47 47 47
5 50 50 50, 51, 55 50, 51, 55
6 64 64 65, 67 65, 67
7 79 79 71, 75, 77, 78 71, 75, 77, 78
8 88 88 85, 85 85, 85 87, 88 87, 88
9 94, 98 94, 98 95 95 91 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/2/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
26
26
14
14
47
47
G7
150
150
405
405
166
166
G6
0378
1761
2088
0378
1761
2088
5501
6841
4969
5501
6841
4969
0601
7110
7832
0601
7110
7832
G5
7155
7155
5227
5227
5178
5178
G4
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
65512
11136
80123
81313
39819
13747
41192
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
24510
10629
99903
84148
67380
98374
72841
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
02810
97919
04270
65157
62393
61812
43947
G3
43236
98426
43236
98426
97612
35384
97612
35384
18760
23653
18760
23653
G2
97609
97609
24344
24344
96191
96191
G1
64122
64122
30502
30502
49446
49446
ĐB
796736
796736
709929
709929
362388
362388
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 09 09 01, 02, 03, 05 01, 02, 03, 05 01 01
1 12, 13, 19 12, 13, 19 10, 12, 14 10, 12, 14 10, 10, 12, 19 10, 10, 12, 19
2 22, 23, 26, 26 22, 23, 26, 26 27, 29, 29 27, 29, 29
3 36, 36, 36 36, 36, 36 32 32
4 47 47 41, 41, 44, 48 41, 41, 44, 48 46, 47, 47 46, 47, 47
5 50, 55 50, 55 53, 57 53, 57
6 61 61 69 69 60, 66 60, 66
7 78 78 74 74 70, 78 70, 78
8 88 88 80, 84 80, 84 88 88
9 92 92 91, 93 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/2/2026

Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
G8
91
91
16
16
G7
571
571
761
761
G6
6225
2674
7083
6225
2674
7083
4746
0599
9961
4746
0599
9961
G5
8329
8329
9092
9092
G4
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
90785
13609
26632
43911
59414
26723
15300
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
79197
05719
15627
33411
11306
51219
61183
G3
07127
50812
07127
50812
47761
55776
47761
55776
G2
67062
67062
72238
72238
G1
64016
64016
20033
20033
ĐB
687330
687330
888821
888821
Đầu Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
0 00, 09 00, 09 06 06
1 11, 12, 14, 16 11, 12, 14, 16 11, 16, 19, 19 11, 16, 19, 19
2 23, 25, 27, 29 23, 25, 27, 29 21, 27 21, 27
3 30, 32 30, 32 33, 38 33, 38
4 46 46
5
6 62 62 61, 61, 61 61, 61, 61
7 71, 74 71, 74 76 76
8 83, 85 83, 85 83 83
9 91 91 92, 97, 99 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/2/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
85
85
61
61
56
56
G7
086
086
142
142
573
573
G6
1358
9492
6140
1358
9492
6140
4886
2588
1496
4886
2588
1496
0402
5439
4259
0402
5439
4259
G5
5302
5302
9975
9975
6662
6662
G4
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
G3
95823
83225
95823
83225
42956
47785
42956
47785
88586
14870
88586
14870
G2
17611
17611
66314
66314
71883
71883
G1
92353
92353
29077
29077
47685
47685
ĐB
099520
099520
393151
393151
304497
304497
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 02 02 02 02
1 11, 16 11, 16 12, 14, 18 12, 14, 18
2 20, 21, 23, 25 20, 21, 23, 25 22, 24 22, 24 20, 21, 22, 25, 26, 29 20, 21, 22, 25, 26, 29
3 39 39 39 39
4 40, 40 40, 40 42 42 42 42
5 53, 58 53, 58 51, 53, 56 51, 53, 56 56, 59 56, 59
6 61, 65 61, 65 62 62
7 77 77 75, 77, 78 75, 77, 78 70, 73 70, 73
8 82, 85, 86 82, 85, 86 85, 86, 88 85, 86, 88 83, 85, 86 83, 85, 86
9 92, 93 92, 93 96 96 97 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/2/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
89
89
56
56
G7
058
058
598
598
G6
5339
3399
0426
5339
3399
0426
1633
7722
1737
1633
7722
1737
G5
2589
2589
9616
9616
G4
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
G3
22910
55986
22910
55986
38933
07099
38933
07099
G2
35117
35117
41085
41085
G1
77855
77855
99725
99725
ĐB
551175
551175
203857
203857
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 06 06 01 01
1 10, 13, 17 10, 13, 17 11, 16 11, 16
2 26, 29 26, 29 22, 24, 24, 25 22, 24, 24, 25
3 38, 39 38, 39 33, 33, 37 33, 33, 37
4 48 48
5 55, 58 55, 58 56, 57 56, 57
6 60 60 64 64
7 72, 75 72, 75 76 76
8 86, 89, 89 86, 89, 89 85 85
9 90, 99 90, 99 98, 99 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/2/2026

Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
G8
79
79
18
18
G7
464
464
333
333
G6
1159
3559
8231
1159
3559
8231
1969
4927
6061
1969
4927
6061
G5
3507
3507
3697
3697
G4
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
45143
21174
53250
29218
85315
16709
75256
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
42194
34921
03501
08022
48984
56252
22028
G3
94659
12791
94659
12791
07699
38283
07699
38283
G2
19513
19513
35724
35724
G1
42218
42218
68492
68492
ĐB
539499
539499
079507
079507
Đầu Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
0 07, 09 07, 09 01, 07 01, 07
1 13, 15, 18, 18 13, 15, 18, 18 18 18
2 21, 22, 24, 27, 28 21, 22, 24, 27, 28
3 31 31 33 33
4 43 43
5 50, 56, 59, 59, 59 50, 56, 59, 59, 59 52 52
6 64 64 61, 69 61, 69
7 74, 79 74, 79
8 83, 84 83, 84
9 91, 99 91, 99 92, 94, 97, 99 92, 94, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/2/2026

Huế Huế Phú Yên Phú Yên
G8
96
96
63
63
G7
211
211
422
422
G6
0496
9683
6258
0496
9683
6258
9042
0371
3073
9042
0371
3073
G5
9957
9957
5618
5618
G4
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
59000
17917
59000
17917
44889
96126
44889
96126
G2
64779
64779
71354
71354
G1
67551
67551
46820
46820
ĐB
071982
071982
764064
764064
Đầu Huế Huế Phú Yên Phú Yên
0 00 00 03 03
1 11, 17 11, 17 18 18
2 24 24 20, 22, 23, 26 20, 22, 23, 26
3 32, 36 32, 36
4 42, 44 42, 44
5 51, 52, 57, 58 51, 52, 57, 58 54, 58 54, 58
6 63, 64, 69 63, 64, 69
7 79 79 71, 73 71, 73
8 82, 83, 85 82, 83, 85 89 89
9 93, 94, 96, 96 93, 94, 96, 96 91, 91 91, 91

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/2/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
66
66
85
85
38
38
G7
718
718
701
701
096
096
G6
4674
7324
0748
4674
7324
0748
3538
6954
0770
3538
6954
0770
0705
2280
8076
0705
2280
8076
G5
2226
2226
1866
1866
9558
9558
G4
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
01800
81484
31618
17075
87254
82539
96148
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
04904
16638
05308
35548
21076
60165
20699
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
21518
02005
62008
04322
95980
25265
34089
G3
18465
87235
18465
87235
93977
62834
93977
62834
83931
71242
83931
71242
G2
00209
00209
42532
42532
37036
37036
G1
87778
87778
38222
38222
86927
86927
ĐB
541580
541580
575533
575533
184099
184099
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 00, 09 00, 09 01, 04, 08 01, 04, 08 05, 05, 08 05, 05, 08
1 18, 18 18, 18 18 18
2 24, 26 24, 26 22 22 22, 27 22, 27
3 35, 39 35, 39 32, 33, 34, 38, 38 32, 33, 34, 38, 38 31, 36, 38 31, 36, 38
4 48, 48 48, 48 48 48 42 42
5 54 54 54 54 58 58
6 65, 66 65, 66 65, 66 65, 66 65 65
7 74, 75, 78 74, 75, 78 70, 76, 77 70, 76, 77 76 76
8 80, 84 80, 84 85 85 80, 80, 89 80, 80, 89
9 99 99 96, 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/2/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
58
58
43
43
79
79
G7
889
889
368
368
776
776
G6
4253
2069
2745
4253
2069
2745
8709
5070
8018
8709
5070
8018
5120
9996
5978
5120
9996
5978
G5
8843
8843
1867
1867
8922
8922
G4
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
52162
86702
92462
32647
82782
71354
82655
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
55839
58317
86714
58908
08464
65527
85221
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
49525
92541
73425
62140
20564
77954
34129
G3
38299
02407
38299
02407
42964
45254
42964
45254
90337
49590
90337
49590
G2
23801
23801
58079
58079
38566
38566
G1
66618
66618
31902
31902
10992
10992
ĐB
805092
805092
920487
920487
444375
444375
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 01, 02, 07 01, 02, 07 02, 08, 09 02, 08, 09
1 18 18 14, 17, 18 14, 17, 18
2 21, 27 21, 27 20, 22, 25, 25, 29 20, 22, 25, 25, 29
3 39 39 37 37
4 43, 45, 47 43, 45, 47 43 43 40, 41 40, 41
5 53, 54, 55, 58 53, 54, 55, 58 54 54 54 54
6 62, 62, 69 62, 62, 69 64, 64, 67, 68 64, 64, 67, 68 64, 66 64, 66
7 70, 79 70, 79 75, 76, 78, 79 75, 76, 78, 79
8 82, 89 82, 89 87 87
9 92, 99 92, 99 90, 92, 96 90, 92, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/2/2026

Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
G8
21
21
48
48
G7
319
319
833
833
G6
5380
7332
9821
5380
7332
9821
0515
5541
9919
0515
5541
9919
G5
5150
5150
4915
4915
G4
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
08876
33363
85994
18930
14183
42954
37480
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
90920
44425
29382
48350
79746
75055
29960
G3
95891
32879
95891
32879
47710
15687
47710
15687
G2
68368
68368
24390
24390
G1
64662
64662
70731
70731
ĐB
767198
767198
532343
532343
Đầu Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
0
1 19 19 10, 15, 15, 19 10, 15, 15, 19
2 21, 21 21, 21 20, 25 20, 25
3 30, 32 30, 32 31, 33 31, 33
4 41, 43, 46, 48 41, 43, 46, 48
5 50, 54 50, 54 50, 55 50, 55
6 62, 63, 68 62, 63, 68 60 60
7 76, 79 76, 79
8 80, 80, 83 80, 80, 83 82, 87 82, 87
9 91, 94, 98 91, 94, 98 90 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/2/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
20
20
19
19
40
40
G7
425
425
862
862
596
596
G6
6555
0083
1349
6555
0083
1349
8843
7144
3824
8843
7144
3824
2511
1343
0361
2511
1343
0361
G5
9330
9330
9257
9257
7914
7914
G4
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
G3
58076
52000
58076
52000
43164
12569
43164
12569
27698
28613
27698
28613
G2
75334
75334
50464
50464
46986
46986
G1
83195
83195
08149
08149
41864
41864
ĐB
422139
422139
561865
561865
870921
870921
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 00 00
1 19 19 11, 12, 13, 14, 14 11, 12, 13, 14, 14
2 20, 20, 22, 25 20, 20, 22, 25 21, 24 21, 24 20, 21 20, 21
3 30, 34, 37, 39 30, 34, 37, 39 34, 37 34, 37
4 49, 49 49, 49 43, 44, 47, 49 43, 44, 47, 49 40, 43 40, 43
5 55 55 57, 59 57, 59 55, 59 55, 59
6 62, 64, 64, 65, 67, 69 62, 64, 64, 65, 67, 69 61, 64, 65 61, 64, 65
7 75, 76, 78 75, 76, 78
8 83 83 84 84 84, 86 84, 86
9 95, 98 95, 98 96, 98 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/2/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
80
80
98
98
G7
698
698
192
192
G6
9542
2991
3754
9542
2991
3754
7608
6906
5462
7608
6906
5462
G5
2774
2774
9761
9761
G4
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
G3
52557
32419
52557
32419
70682
98633
70682
98633
G2
20841
20841
10974
10974
G1
31276
31276
76305
76305
ĐB
843926
843926
255685
255685
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 05, 05, 06, 08 05, 05, 06, 08
1 14, 19 14, 19 13 13
2 26, 28 26, 28
3 33 33
4 41, 42 41, 42
5 54, 57 54, 57 50 50
6 67 67 61, 62, 62, 65 61, 62, 62, 65
7 72, 74, 76, 76 72, 74, 76, 76 74 74
8 80 80 82, 85 82, 85
9 90, 90, 91, 98 90, 90, 91, 98 91, 92, 97, 98 91, 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/2/2026

Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
G8
51
51
11
11
G7
706
706
158
158
G6
8658
5501
6796
8658
5501
6796
5401
2914
7606
5401
2914
7606
G5
0013
0013
5662
5662
G4
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
36317
09017
06690
26439
49200
29824
77850
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
34481
53308
22186
91491
09611
69893
14699
G3
10754
15204
10754
15204
14847
30838
14847
30838
G2
56061
56061
24921
24921
G1
81005
81005
75007
75007
ĐB
294566
294566
770902
770902
Đầu Đắk Lắk Đắk Lắk Quảng Nam Quảng Nam
0 00, 01, 04, 05, 06 00, 01, 04, 05, 06 01, 02, 06, 07, 08 01, 02, 06, 07, 08
1 13, 17, 17 13, 17, 17 11, 11, 14 11, 11, 14
2 24 24 21 21
3 39 39 38 38
4 47 47
5 50, 51, 54, 58 50, 51, 54, 58 58 58
6 61, 66 61, 66 62 62
7
8 81, 86 81, 86
9 90, 96 90, 96 91, 93, 99 91, 93, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/2/2026

Huế Huế Phú Yên Phú Yên
G8
98
98
71
71
G7
709
709
139
139
G6
9856
5874
9028
9856
5874
9028
5990
2962
1373
5990
2962
1373
G5
1787
1787
3374
3374
G4
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
12154
42265
12154
42265
15469
66303
15469
66303
G2
83214
83214
18358
18358
G1
21434
21434
49268
49268
ĐB
761468
761468
258493
258493
Đầu Huế Huế Phú Yên Phú Yên
0 01, 09 01, 09 03 03
1 14 14
2 28 28 27 27
3 34 34 39 39
4 49 49 43 43
5 54, 56, 58 54, 56, 58 58 58
6 65, 68 65, 68 62, 68, 68, 69 62, 68, 68, 69
7 71, 74, 78 71, 74, 78 71, 71, 73, 74 71, 71, 73, 74
8 80, 83, 87 80, 83, 87 86 86
9 98 98 90, 93, 95, 96 90, 93, 95, 96

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/2/2026

Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
G8
15
15
20
20
26
26
G7
985
985
082
082
975
975
G6
6147
3486
4414
6147
3486
4414
3643
7572
8919
3643
7572
8919
0141
7921
2845
0141
7921
2845
G5
7647
7647
6106
6106
5446
5446
G4
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
07759
22975
17807
46901
29919
79766
36582
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
11536
05436
92106
30162
27432
13629
20425
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
84864
46872
42553
68571
46897
26778
23133
G3
06820
87085
06820
87085
34819
64813
34819
64813
04904
58010
04904
58010
G2
63347
63347
27874
27874
09990
09990
G1
90811
90811
91051
91051
56330
56330
ĐB
097708
097708
904254
904254
325724
325724
Đầu Huế Huế Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum Kon Tum
0 01, 07, 08 01, 07, 08 06, 06 06, 06 04 04
1 11, 14, 15, 19 11, 14, 15, 19 13, 19, 19 13, 19, 19 10 10
2 20 20 20, 25, 29 20, 25, 29 21, 24, 26 21, 24, 26
3 32, 36, 36 32, 36, 36 30, 33 30, 33
4 47, 47, 47 47, 47, 47 43 43 41, 45, 46 41, 45, 46
5 59 59 51, 54 51, 54 53 53
6 66 66 62 62 64 64
7 75 75 72, 74 72, 74 71, 72, 75, 78 71, 72, 75, 78
8 82, 85, 85, 86 82, 85, 85, 86 82 82
9 90, 97 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/2/2026

Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
G8
52
52
71
71
22
22
G7
475
475
677
677
612
612
G6
8943
5926
4237
8943
5926
4237
0914
1142
9146
0914
1142
9146
6569
6241
0923
6569
6241
0923
G5
6514
6514
5174
5174
0066
0066
G4
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
19081
34751
38911
60771
90451
62418
69363
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
81387
81666
57800
26564
59588
80680
66645
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
42578
71655
06022
96726
64567
38430
85359
G3
36540
45617
36540
45617
69372
26200
69372
26200
64146
10559
64146
10559
G2
01011
01011
44956
44956
15254
15254
G1
89259
89259
76600
76600
26885
26885
ĐB
508844
508844
902431
902431
342908
342908
Đầu Đà Nẵng Đà Nẵng Quảng Ngãi Quảng Ngãi Đắk Nông Đắk Nông
0 00, 00, 00 00, 00, 00 08 08
1 11, 11, 14, 17, 18 11, 11, 14, 17, 18 14 14 12 12
2 26 26 22, 22, 23, 26 22, 22, 23, 26
3 37 37 31 31 30 30
4 40, 43, 44 40, 43, 44 42, 45, 46 42, 45, 46 41, 46 41, 46
5 51, 51, 52, 59 51, 51, 52, 59 56 56 54, 55, 59, 59 54, 55, 59, 59
6 63 63 64, 66 64, 66 66, 67, 69 66, 67, 69
7 71, 75 71, 75 71, 72, 74, 77 71, 72, 74, 77 78 78
8 81 81 80, 87, 88 80, 87, 88 85 85
9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/2/2026

Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
G8
07
07
66
66
G7
334
334
305
305
G6
8648
8851
4550
8648
8851
4550
5237
1629
3616
5237
1629
3616
G5
0744
0744
2749
2749
G4
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
52774
74812
52933
73950
66561
39783
96263
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
48037
61304
37093
85496
63724
70378
91092
G3
84748
37972
84748
37972
53473
47554
53473
47554
G2
55906
55906
64793
64793
G1
42869
42869
85520
85520
ĐB
327771
327771
978482
978482
Đầu Ninh Thuận Ninh Thuận Gia Lai Gia Lai
0 06, 07 06, 07 04, 05 04, 05
1 12 12 16 16
2 20, 24, 29 20, 24, 29
3 33, 34 33, 34 37, 37 37, 37
4 44, 48, 48 44, 48, 48 49 49
5 50, 50, 51 50, 50, 51 54 54
6 61, 63, 69 61, 63, 69 66 66
7 71, 72, 74 71, 72, 74 73, 78 73, 78
8 83 83 82 82
9 92, 93, 93, 96 92, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/2/2026

Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
G8
65
65
12
12
92
92
G7
789
789
838
838
421
421
G6
2007
2720
5690
2007
2720
5690
6299
5419
9278
6299
5419
9278
1103
9192
1284
1103
9192
1284
G5
5809
5809
7444
7444
4739
4739
G4
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
G3
93992
01265
93992
01265
37350
24105
37350
24105
31214
34825
31214
34825
G2
26590
26590
21408
21408
45731
45731
G1
13197
13197
94751
94751
71493
71493
ĐB
099144
099144
631208
631208
194340
194340
Đầu Bình Định Bình Định Quảng Bình Quảng Bình Quảng Trị Quảng Trị
0 07, 09 07, 09 05, 08, 08, 08 05, 08, 08, 08 00, 03, 07 00, 03, 07
1 13 13 12, 15, 19 12, 15, 19 14 14
2 20 20 29 29 21, 25, 25 21, 25, 25
3 31, 39 31, 39 38 38 31, 39 31, 39
4 40, 44 40, 44 43, 44 43, 44 40 40
5 55 55 50, 51, 51, 54 50, 51, 51, 54
6 65, 65 65, 65 65, 66 65, 66
7 70, 78 70, 78 72 72
8 89 89 84, 89 84, 89
9 90, 90, 90, 92, 97, 97 90, 90, 90, 92, 97, 97 99 99 92, 92, 93 92, 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/2/2026

Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
G8
57
57
92
92
G7
582
582
984
984
G6
5271
2146
4545
5271
2146
4545
1842
6507
6863
1842
6507
6863
G5
9724
9724
0940
0940
G4
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
G3
13309
14882
13309
14882
45455
59835
45455
59835
G2
80374
80374
40600
40600
G1
02802
02802
42821
42821
ĐB
598702
598702
991155
991155
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Đà Nẵng Đà Nẵng
0 00, 02, 02, 06, 09 00, 02, 02, 06, 09 00, 07 00, 07
1 19 19
2 24 24 21 21
3 31, 35 31, 35
4 45, 46 45, 46 40, 42, 47 40, 42, 47
5 57 57 55, 55, 56 55, 55, 56
6 63, 69 63, 69 63, 68 63, 68
7 71, 74, 77 71, 74, 77 74 74
8 82, 82, 85 82, 82, 85 84 84
9 92, 92, 96 92, 92, 96
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 90 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 90 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 90 ngày, Bảng kết quả SXMT 90 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại kqxs.citilux.vn

kqxs.citilux.vn nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại kqxs.citilux.vn. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên kqxs.citilux.vn.